执意
zhí yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết tâm
- 2. kiên quyết
- 3. cương quyết
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
Often used in written or formal contexts, and commonly carries a negative connotation implying unreasonably insistent behavior.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 执意 要一个人去旅行。
He insisted on traveling alone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.