扩编
kuò biān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mở rộng biên chế (đặc biệt bằng tuyển mới)
- 2. tăng quân số
- 3. tăng cường