Bỏ qua đến nội dung

扬长而去

yáng cháng ér qù
#30731

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to swagger off
  2. 2. to walk off (or drive off etc) without a second thought for those left behind