Bỏ qua đến nội dung

bàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang điểm
  2. 2. diễn vai
  3. 3. giả vờ

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

扮 typically collocates with roles or appearances; use 扮小丑 (play the clown), not 扮人 for general pretending.

Common mistakes

扮 is often misused as a stative verb meaning 'to be dressed as' without 成; use 扮成 for a result, e.g., 他扮成医生 (He dressed up as a doctor).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他喜欢在派对上 成海盗。
He likes to dress up as a pirate at parties.
他喜歡男 女裝。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5941750)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.