扰乱
rǎo luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quấy rối
- 2. làm phiền
- 3. đông đúc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
常误用作不及物动词,实际上扰乱必须带宾语,如「扰乱秩序」,不能说「不要扰乱」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请不要 扰乱 课堂秩序。
Please do not disturb the classroom order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.