Bỏ qua đến nội dung

bān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vặn
  2. 2. xoay
  3. 3. quay

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

“扳”常与“开关”、“手指”、“一局”等搭配,如“扳开关”、“扳着手指算”、“扳回一局”。

Common mistakes

不要将“扳”误读作bǎn,正确读音是bān。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用力 动开关,机器启动了。
He pulled the switch hard and the machine started.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.