扶弟魔
fú dì mó
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thông tục) (từ mới, khoảng 2017, chơi chữ với) người phụ nữ hết lòng hỗ trợ em trai (giúp đỡ việc học, cho tiền mua nhà, v.v.)