Định nghĩa
- 1. nắm chặt
- 2. bóp chặt
- 3. canh giữ
- 4. kiểm soát
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 扼
kiềm chế
nghĩa đen bóp cổ phía trước và ấn lưng phía sau (thành ngữ)
trấn giữ (một vị trí chiến lược)
bóp cổ
bóp cổ
bóp cổ tay (nghĩa đen: vặn cổ tay)
ngắn gọn, súc tích
bóp cổ
ngắn gọn và súc tích (thành ngữ)