Bỏ qua đến nội dung

承包

chéng bāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thầu
  2. 2. nhận thầu
  3. 3. đóng thầu

Usage notes

Common mistakes

承包 can refer to contracting work or undertaking responsibility, but for contracting an illness use 感染, not 承包.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司 承包 了这个项目。
This company contracted this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.