Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thầu
- 2. nhận thầu
- 3. đóng thầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
承包 can refer to contracting work or undertaking responsibility, but for contracting an illness use 感染, not 承包.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司 承包 了这个项目。
This company contracted this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.