Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu đựng
- 2. gánh chịu
- 3. thừa kế
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要混淆“承受”和“承担”: “承受”表示被动地接受压力或责任,而“承担”表示主动地担负任务或义务。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 承受 了很大的压力。
He endured a lot of pressure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.