Bỏ qua đến nội dung

承受

chéng shòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chịu đựng
  2. 2. gánh chịu
  3. 3. thừa kế

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“承受”和“承担”: “承受”表示被动地接受压力或责任,而“承担”表示主动地担负任务或义务。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
承受 了很大的压力。
He endured a lot of pressure.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.