Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gánh vác
- 2. chịu trách nhiệm
- 3. đảm trách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
承担常与责任、义务、费用、后果等搭配,表示主动接受并负责。
Common mistakes
不要将承担与承诺混淆:承担是担负责任或后果,承诺是答应做某事。
Câu ví dụ
Hiển thị 2你必须 承担 后果。
You must bear the consequences.
这些费用由公司 承担 。
These expenses are borne by the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.