Bỏ qua đến nội dung

承担

chéng dān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gánh vác
  2. 2. chịu trách nhiệm
  3. 3. đảm trách

Usage notes

Collocations

承担常与责任、义务、费用、后果等搭配,表示主动接受并负责。

Common mistakes

不要将承担与承诺混淆:承担是担负责任或后果,承诺是答应做某事。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你必须 承担 后果。
You must bear the consequences.
这些费用由公司 承担
These expenses are borne by the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.