承载
chéng zài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu tải
- 2. chịu sức nặng
- 3. chịu trọng lượng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘承载’通常搭配抽象事物,如‘承载希望’、‘承载梦想’,较少用于具体物品的重量。
Common mistakes
误用:将‘承载’用于人承受压力,应改为‘承受’。‘承载’的主体通常是物或抽象概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座桥 承载 了太多的车辆。
This bridge bears too many vehicles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.