Bỏ qua đến nội dung

技能

jì néng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ năng
  2. 2. năng lực kỹ thuật

Usage notes

Common mistakes

技能 is often misused for 'technology'; use 技术 for technology, 技能 for practical skill.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他们的 技能 互补,合作得很顺利。
Their skills complement each other, so they cooperated very smoothly.
学习新 技能 时,首先要掌握基本要领。
When learning a new skill, you must first grasp the basic essentials.
他失业以后,开始学习新的 技能
After he lost his job, he started learning new skills.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 技能