Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỹ năng
- 2. nghệ thuật
- 3. thành thạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
技艺指专门的技术和手艺,带有创造性、艺术性的意味,不可与单纯的技术(如操作电脑)互换。例如:“他的技艺高超”不能简单说成“他的技术高超”,后者只强调技能。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这门古老的 技艺 已经失传了。
This ancient skill has been lost.
他学了一门精湛的 技艺 。
He learned a exquisite skill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.