Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sao chép
- 2. đánh lén
- 3. bắt chước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
抄袭通常带有贬义,指非法或欺骗性地复制他人的作品,不要与中性的“模仿”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为 抄袭 论文而被学校开除。
He was expelled from school for plagiarizing his thesis.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.