Bỏ qua đến nội dung

抄袭

chāo xí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sao chép
  2. 2. đánh lén
  3. 3. bắt chước

Usage notes

Common mistakes

抄袭通常带有贬义,指非法或欺骗性地复制他人的作品,不要与中性的“模仿”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为 抄袭 论文而被学校开除。
He was expelled from school for plagiarizing his thesis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.