Bỏ qua đến nội dung

把戏

bǎ xì
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mánh
  2. 2. chiêu trò
  3. 3. thuật số

Usage notes

Collocations

常用搭配为“耍把戏”,指表演杂技或施展诡计。

Common mistakes

把戏 typically carries a negative connotation of deceit, unlike neutral “performance” in English.