把握
bǎ wò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt lấy
- 2. khống chế
- 3. chắc chắn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这是一个很好的机会,你应该 把握 住。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.