Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt lấy
- 2. khống chế
- 3. chắc chắn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 把握 to express physically holding an object (e.g., a cup); use 拿 or 抓住 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个很好的机会,你应该 把握 住。
This is a great opportunity; you should seize it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.