抑郁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. uể oải
- 2. buồn bã
- 3. không vui
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“症”搭配组成“抑郁症”,指临床上的抑郁症。
Common mistakes
注意“抑”读yì,非yǎng或yī;“郁”读yù,非yǒu。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他因为 抑郁 自杀了。
她 抑郁 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.