抑郁

yì yù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. depressed; despondent; gloomy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
抑郁 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.