Bỏ qua đến nội dung

抑郁

yì yù
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. uể oải
  2. 2. buồn bã
  3. 3. không vui

Usage notes

Collocations

常与“症”搭配组成“抑郁症”,指临床上的抑郁症。

Common mistakes

注意“抑”读yì,非yǎng或yī;“郁”读yù,非yǒu。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他因为 抑郁 自杀了。
He committed suicide because of depression.
抑郁 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958155)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.