Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

抒写

shū xiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to express (emotions in prose)
  2. 2. a written description (of emotions)

Từ cấu thành 抒写