投掷
tóu zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ném
- 2. quăng
- 3. bắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“投掷”多与体育器材或军事武器搭配,如“投掷标枪”、“投掷手榴弹”,而不用于随意扔小物件。
Câu ví dụ
Hiển thị 1运动员用力 投掷 标枪。
The athlete hurls the javelin with force.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.