Bỏ qua đến nội dung

投掷

tóu zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ném
  2. 2. quăng
  3. 3. bắn

Usage notes

Collocations

“投掷”多与体育器材或军事武器搭配,如“投掷标枪”、“投掷手榴弹”,而不用于随意扔小物件。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动员用力 投掷 标枪。
The athlete hurls the javelin with force.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 投掷