Bỏ qua đến nội dung

投机

tóu jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu cơ
  2. 2. đầu cơ trục lợi
  3. 3. đầu cơ bát nháo

Usage notes

Common mistakes

学习者容易将“投机”与“投资”混淆,前者强调短期风险和机会主义,后者强调长期价值。

Formality

“投机”在形容人时意为opportunistic,带有贬义,常用于正式批评;在金融语境中则为中性术语。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们靠 投机 获得了暴利。
They made a huge profit through speculation.
他的行为很 投机 ,总是利用机会。
His behavior is very opportunistic; he always takes advantage of opportunities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.