Bỏ qua đến nội dung

投诉

tóu sù
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiếu nại
  2. 2. phàn nàn
  3. 3. bàn bạc

Usage notes

Collocations

「投诉」常与「提出」「接到」「处理」等动词搭配,例如「提出投诉」。

Common mistakes

「投诉」常用于客户对服务不满,而「抱怨」更侧重于口头表达不满,不一定是正式提出。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
如果你不满意服务,可以 投诉
If you are not satisfied with the service, you can make a complaint.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.