Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khiếu nại
- 2. phàn nàn
- 3. bàn bạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
「投诉」常与「提出」「接到」「处理」等动词搭配,例如「提出投诉」。
Common mistakes
「投诉」常用于客户对服务不满,而「抱怨」更侧重于口头表达不满,不一定是正式提出。
Câu ví dụ
Hiển thị 1如果你不满意服务,可以 投诉 。
If you are not satisfied with the service, you can make a complaint.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.