Bỏ qua đến nội dung

投资

tóu zī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu tư

Usage notes

Collocations

常与“风险”、“回报”、“长期”搭配,如“长期投资”、“投资风险”。

Common mistakes

“投资”后常用“于”接项目或领域,而非直接加宾语,如“投资于股票”比“投资股票”更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今年的 投资 收益很好。
The investment returns this year are very good.
他想 投资 股票,但担心风险。
He wants to invest in stocks, but is worried about the risk.
很多公司去境外 投资
Many companies invest outside the country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.