Bỏ qua đến nội dung

dǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. run rẩy
  2. 2. run lẩy
  3. 3. run lẩy bẩy

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

常用搭配有“发抖”、“抖掉灰尘”、“抖擞精神”等,后者用于书面语,表示振作。

Common mistakes

“抖”可指物体抖动或人因情绪颤动,但不能用于主动“甩动”某物去除水分,后者常用“甩”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小狗浑身湿透了,不停地
The puppy was soaking wet and kept trembling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.