Bỏ qua đến nội dung

抗拒

kàng jù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kháng cự
  2. 2. phản kháng
  3. 3. chống lại

Usage notes

Collocations

常与「诱惑」「命令」等抽象名词搭配,如「抗拒诱惑」。较少用于具体物理抵抗,如不说「抗拒敌人攻击」,应用「抵抗」。

Common mistakes

注意「抗拒」强调内心或意志上的不服从,而「抵抗」侧重武力或行动上的抵御,容易混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他无法 抗拒 这道甜点的诱惑。
He cannot resist the temptation of this dessert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.