抗拒
kàng jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kháng cự
- 2. phản kháng
- 3. chống lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常与「诱惑」「命令」等抽象名词搭配,如「抗拒诱惑」。较少用于具体物理抵抗,如不说「抗拒敌人攻击」,应用「抵抗」。
Common mistakes
注意「抗拒」强调内心或意志上的不服从,而「抵抗」侧重武力或行动上的抵御,容易混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他无法 抗拒 这道甜点的诱惑。
He cannot resist the temptation of this dessert.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.