Bỏ qua đến nội dung

抗日

kàng rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to resist Japan (esp. during WW2)
  2. 2. anti-Japanese (esp. wartime activities)

Từ cấu thành 抗日