Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

抗礼

kàng lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to behave informally as equals
  2. 2. not to stand on ceremony

Từ cấu thành 抗礼