Bỏ qua đến nội dung

抗衡

kàng héng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cạnh tranh với
  2. 2. đối đầu với
  3. 3. đối kháng với

Usage notes

Collocations

‘抗衡’常与‘难以’、‘无法’连用,表示力量不足以对抗,如‘难以抗衡’。

Common mistakes

‘抗衡’多用于抽象或整体力量的对抗,不用于具体的一对一格斗;不宜说‘我和他抗衡’,而应说‘我们公司和对手抗衡’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小公司无法与大企业 抗衡
Small companies cannot compete with large corporations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.