Bỏ qua đến nội dung

抚养

fǔ yǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. đỡ đầu

Usage notes

Collocations

抚养多指对下一代的养育,不用于平辈或长辈。

Common mistakes

“抚养”只用于人,不用于动物或植物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母 抚养 孩子长大。
Parents raise their children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.