Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuôi dưỡng
- 2. chăm sóc
- 3. đỡ đầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
抚养多指对下一代的养育,不用于平辈或长辈。
Common mistakes
“抚养”只用于人,不用于动物或植物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1父母 抚养 孩子长大。
Parents raise their children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.