Bỏ qua đến nội dung

抚摸

fǔ mō
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vuốt ve
  2. 2. vuốt
  3. 3. sờ

Usage notes

Common mistakes

抚摸仅用于轻柔、带有感情的触摸,不能用于普通的触碰(如摸口袋、摸墙壁),后者用‘摸’。

Formality

用于正式或文学语境时,更倾向于用‘轻抚’或‘抚摩’,但日常口语中‘抚摸’也可以使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她怜惜地 抚摸 着那只受伤的小猫。
She stroked the injured kitten with tender pity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.