抚摸
fǔ mō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vuốt ve
- 2. vuốt
- 3. sờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
抚摸仅用于轻柔、带有感情的触摸,不能用于普通的触碰(如摸口袋、摸墙壁),后者用‘摸’。
Formality
用于正式或文学语境时,更倾向于用‘轻抚’或‘抚摩’,但日常口语中‘抚摸’也可以使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她怜惜地 抚摸 着那只受伤的小猫。
She stroked the injured kitten with tender pity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.