Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bỏ rơi
- 2. bỏ rơi (ai)
- 3. bỏ rơi (vật)
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“抛弃”的对象可以是人、抽象事物或具体物品,但注意不要与“放弃”混淆。“放弃”常与机会、权利搭配,而“抛弃”常与妻儿、朋友、理想搭配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 抛弃 了家庭,独自离开了。
He abandoned his family and left alone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.