Bỏ qua đến nội dung

抛弃

pāo qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỏ rơi
  2. 2. bỏ rơi (ai)
  3. 3. bỏ rơi (vật)

Usage notes

Common mistakes

“抛弃”的对象可以是人、抽象事物或具体物品,但注意不要与“放弃”混淆。“放弃”常与机会、权利搭配,而“抛弃”常与妻儿、朋友、理想搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
抛弃 了家庭,独自离开了。
He abandoned his family and left alone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.