Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

抛锚

pāo máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drop anchor
  2. 2. (fig.) (of a car etc) to break down

Từ cấu thành 抛锚