抠
kōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kéo
- 2. kéo lông
- 3. kéo lông mũi
Character focus
Thứ tự nét
7 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
When meaning 'stingy', 抠 is often used in 抠门儿 (colloquial, especially in northern China).
Câu ví dụ
Hiển thị 1别 抠 了,我请你吃饭!
Stop being so stingy, I'll treat you to a meal!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.