抠
kōu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to dig out
- 2. to pick out (with one's fingers)
- 3. to carve
- 4. to cut
- 5. to study meticulously
- 6. to lift one's clothes
- 7. stingy
- 8. miserly