Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vung
- 2. đánh
- 3. quơ
Character focus
Thứ tự nét
7 strokes
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 拳头 (fist), 锤子 (hammer), or 棍子 (stick): 抡起拳头.
Common mistakes
抡 (lūn) implies a large swinging motion; do not use for simple throwing. Use 扔 (rēng) for general throwing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 抡 起大锤砸向石头。
He swung the sledgehammer and smashed it onto the rock.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.