Bỏ qua đến nội dung

抢夺

qiǎng duó
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cướp bóc
  2. 2. đánh cướp
  3. 3. cướp đoạt

Usage notes

Collocations

常见搭配:抢夺财物、抢夺资源、抢夺市场。常用于正式或新闻报道语境。

Common mistakes

注意'抢夺'是及物动词,直接跟宾语,如'抢夺财物',不要误加介词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小偷试图 抢夺 她的包。
The thief attempted to snatch her bag.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.