抢夺
qiǎng duó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cướp bóc
- 2. đánh cướp
- 3. cướp đoạt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1小偷试图 抢夺 她的包。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.