Bỏ qua đến nội dung

抢救

qiǎng jiù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứu
  2. 2. cứu chữa
  3. 3. giải cứu

Usage notes

Collocations

抢救 is often used with 病人, 伤员, or 国家财产 (patient, the wounded, state property).

Common mistakes

Don't confuse 抢救 (urgent rescue) with 挽救 (save from loss) or 救 (general save). 抢救 implies emergency.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生正在 抢救 病人。
The doctor is rescuing the patient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.