抢救
qiǎng jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứu
- 2. cứu chữa
- 3. giải cứu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
抢救 is often used with 病人, 伤员, or 国家财产 (patient, the wounded, state property).
Common mistakes
Don't confuse 抢救 (urgent rescue) with 挽救 (save from loss) or 救 (general save). 抢救 implies emergency.
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生正在 抢救 病人。
The doctor is rescuing the patient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.