抨击
pēng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tấn công
- 2. phê phán
- 3. chỉ trích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 社会现象, 政策, or 言论, as in 抨击社会不公.
Formality
抨击 is formal and used in news or essays for strong verbal or written attacks, rarely in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在文章中猛烈 抨击 了不公正的社会现象。
In his article, he fiercely attacked unfair social phenomena.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.