Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

披索

pī suǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. peso (currency in Latin America) (loanword)
  2. 2. also written 比索[bǐ suǒ]