抬起
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lift up
Câu ví dụ
Hiển thị 4他 抬起 了胳膊。
你無法將鋼琴 抬起 來。
Tom 抬起 一隻指頭。
我父親無法 抬起 它。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
他 抬起 了胳膊。
你無法將鋼琴 抬起 來。
Tom 抬起 一隻指頭。
我父親無法 抬起 它。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.