抱抱

bào bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hug; to give a cuddle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
抱抱 汤姆!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4759957)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 抱抱