抵触
dǐ chù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xung đột
- 2. mâu thuẫn
- 3. trái ngược
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
抵触常与情绪、心理、法律等抽象名词搭配,如产生抵触情绪,较少用于描述物理碰撞
Common mistakes
学习者可能将抵触直接用于所有冲突场景,但冲突多用于具体事件,矛盾多用于哲学对立
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的话前后 抵触 。
His words contradict each other.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.