Bỏ qua đến nội dung

抵触

dǐ chù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xung đột
  2. 2. mâu thuẫn
  3. 3. trái ngược

Usage notes

Collocations

抵触常与情绪、心理、法律等抽象名词搭配,如产生抵触情绪,较少用于描述物理碰撞

Common mistakes

学习者可能将抵触直接用于所有冲突场景,但冲突多用于具体事件,矛盾多用于哲学对立

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的话前后 抵触
His words contradict each other.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.