Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

押韵

yā yùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rhyme
  2. 2. sometimes written 壓韻|压韵

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咦, 押韵 喔!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1767809)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.