Bỏ qua đến nội dung

抽屉

chōu ti
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hộc
  2. 2. khay
  3. 3. hộc tủ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

抽屉常与“拉”或“开”搭配,如“拉开抽屉”或“开抽屉”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我把书放进 抽屉 里了。
I put the book in the drawer.
请抓住把手,小心打开 抽屉
Please hold the handle and open the drawer carefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.