Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hộc
- 2. khay
- 3. hộc tủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
抽屉常与“拉”或“开”搭配,如“拉开抽屉”或“开抽屉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我把书放进 抽屉 里了。
I put the book in the drawer.
请抓住把手,小心打开 抽屉 。
Please hold the handle and open the drawer carefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.