Bỏ qua đến nội dung

抽查

chōu chá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. random inspection
  2. 2. to do a spot check