抽象
chōu xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trừu tượng
- 2. khái niệm trừu tượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
抽象 is a stative adjective and cannot be used directly with a direct object; use 很抽象 or 是抽象的 to describe something as abstract.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个概念太 抽象 了。
This concept is too abstract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.